拼
口疮
HSK1n 0 · Lv.1
kǒuchuāng
bệnh sưng miệng; bệnh áp-tơ
aphtha; canker; mouth ulcer 生 口疮 have aphtha [ 相关词条 ] 口疮性溃疡 [名] aphthous ulcer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 口炎, 口角炎等的统称
等级
义项 ①n≈HSK1
bệnh sưng miệng; bệnh áp-tơ
口炎, 口角炎等的统称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分