WinHSK

口碑

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒubēi

bia miệng; dư luận (chỉ sự khen chê của người đời)

word-of-mouth; reputation; public praise 口碑 甚好 enjoy/have a good reputation; be well-reputed 口碑 不好 have a bad name [ 相关词条 ] 口碑载道 be praised everywhere by the people; win public praise

漢越 khẩu bi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指大家对一个人的口头评价(旧时对人的称颂文字多刻在碑上)
义项 nHSK7-9

bia miệng; dư luận (chỉ sự khen chê của người đời)

指大家对一个人的口头评价(旧时对人的称颂文字多刻在碑上)

免费例句

这部电影的口碑很好。

Zhè bù diànyǐng de kǒubēi hěn hǎo.

HSK5

Bộ phim này được đánh giá rất tốt.

This movie has a very good reputation.

就是这种永远比客户多想一些、早想一些的工作态度,使她渐渐地在广告界建立起口碑来。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50