拼
口碑载道
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kǒubēizàidào
khắp nơi ngợi ca
漢越
字解构
Phân tích chữ口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu碑bēiHSK7-9bia载zàiHSK5chở; vận tải; tải道dàoHSK1đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分