拼
口碑
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒubēi
bia miệng; dư luận (chỉ sự khen chê của người đời)
word-of-mouth; reputation; public praise 口碑 甚好 enjoy/have a good reputation; be well-reputed 口碑 不好 have a bad name [ 相关词条 ] 口碑载道 be praised everywhere by the people; win public praise
漢越 khẩu bi
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分