WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
口红
HSK2
n
0 · Lv.1
kǒu
hóng
son; son môi; sáp môi
漢越
字解构
Phân tích chữ
口
kǒu
HSK1
miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
红
hóng
HSK2
đỏ; màu đỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
口红印
kǒu hóng yìn
HSK4
vết son môi; son môi in dấu môi; dấu môi do son môi để lại
涂口红
tú kǒu hóng
HSK7-9
đánh son; thoa son
口红效应
kǒu hóng xiào yìng
HSK6
Hiệu ứng son môi là khi người tiêu dùng vẫn chi tiền cho những khoản chi tiêu nhỏ thuộc về sở thích trong thời kì suy thoái; suy thoái kinh tế hoặc khi cá nhân họ có ít tiền mặt; Son môi hiệu ứng
口红色号
kǒu hóng sè hào
HSK2
son môi
查词
复习
真题
工具
我的