拼
口语
HSK4n 0 · Lv.1
kǒuyǔ
khẩu ngữ; tiếng; ngôn ngữ; văn nói
slander; calumny 横遭 口语 suffer slander for no reason [ 相关词条 ] 口语体 [名] colloquial (style); colloquialism
漢越 khẩu ngữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谈话时使用的语言
等级
义项 ①n≈HSK4
khẩu ngữ; tiếng; ngôn ngữ; văn nói
谈话时使用的语言
免费例句
今天的口语课很有趣。
Jīntiān de kǒuyǔ kè hěn yǒuqù.
≈HSK3
Tiết khẩu ngữ hôm nay rất thú vị.
Today's oral class was very interesting.
他正在学习英语口语。
Tā zhènɡzài xuéxí Yīnɡyǔ kǒuyǔ.
≈HSK4
Anh ấy đang học khẩu ngữ tiếng Anh.
He is learning spoken English.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分