WinHSK

口语

HSK4n
0 · Lv.1
kǒuyǔ

khẩu ngữ; tiếng; ngôn ngữ; văn nói

slander; calumny 横遭 口语 suffer slander for no reason [ 相关词条 ] 口语体 [名] colloquial (style); colloquialism

漢越 khẩu ngữ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50