WinHSK

口齿

HSK5n
0 · Lv.1
kǒuchǐ

mồm miệng; giọng nói; ăn nói; phát biểu; phát âm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他口齿清楚,咬字很准。

Tā kǒuchǐ qīngchu, yǎozì hěn zhǔn.

HSK5

Anh ấy phát âm rõ ràng, chuẩn từng chữ.

He has clear articulation and pronounces words accurately.

她口齿伶俐,说话很流畅。

Tā kǒuchǐ línglì, shuōhuà hěn liúchàng.

HSK6

Cô ấy ăn nói lưu loát.

She is articulate and speaks fluently.