拼
口齿
HSK5n 0 · Lv.1
kǒuchǐ
mồm miệng; giọng nói; ăn nói; phát biểu; phát âm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话的发音; 说话的本领
- 指马、驴、 骡等的年龄
等级
义项 ①n≈HSK5
mồm miệng; giọng nói; ăn nói; phát biểu; phát âm
说话的发音; 说话的本领
免费例句
他口齿清楚,咬字很准。
Tā kǒuchǐ qīngchu, yǎozì hěn zhǔn.
≈HSK5
Anh ấy phát âm rõ ràng, chuẩn từng chữ.
He has clear articulation and pronounces words accurately.
她口齿伶俐,说话很流畅。
Tā kǒuchǐ línglì, shuōhuà hěn liúchàng.
≈HSK6
Cô ấy ăn nói lưu loát.
She is articulate and speaks fluently.
义项 ②n≈HSK5
tuổi (của ngựa, lừa, la)
指马、驴、 骡等的年龄
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分