拼
古代
HSK5n 0 · Lv.1
gǔdài
cổ đại; thời cổ
age of slave society or primitive society
漢越 cổ đại
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổ đại; thời cổ
age of slave society or primitive society
认识每个字,再去看它们组成的词 →