WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
古董
HSK7-9
n
0 · Lv.1
gǔdǒng
đồ cổ
漢越 cổ đổng
字解构
Phân tích chữ
古
gǔ
HSK5
cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa
董
dǒng
HSK7-9
đổng sự; giám đốc; thành viên ban giám đốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
古董商
gǔ dǒng shāng
HSK7-9
buôn đồ cổ
古董滩
gǔ dǒng tān
HSK7-9
Bãi Cổ Vật
老古董
lǎo gǔ dǒng
HSK7-9
đồ cổ; đồ lỗi thời; đồ cổ lỗ sĩ
查词
复习
真题
工具
我的