拼
古董
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔdǒng
đồ cổ
漢越 cổ đổng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代留传下来的器物,可供了解古代文化的参考
- 比喻过时的东西或顽固守旧的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ cổ
古代留传下来的器物,可供了解古代文化的参考
免费例句
古董可以帮助我们了解古代文化。
Gǔdǒng kěyǐ bāngzhù wǒmen liǎojiě gǔdài wénhuà.
≈HSK4
Đồ cổ có thể giúp chúng ta hiểu văn hóa cổ đại.
Antiques can help us understand ancient culture.
比如,不喜欢古董的人卖古董,不喜欢珠宝的人卖珠宝。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
cổ hủ; lỗi thời; cố chấp; người ngoan cố; người bảo thủ
比喻过时的东西或顽固守旧的人
免费例句
这款手机已经很古董了。
Zhè kuǎn shǒujī yǐjīng hěn gǔdǒng le.
≈HSK4
Chiếc điện thoại này đã rất lỗi thời rồi.
This phone model is already very outdated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分