WinHSK

另外

HSK4pro, adv, conj
0 · Lv.1
lìngwài

khác; ngoài; riêng; thêm

other; another 他家的双胞胎一个好动, 另外

漢越 lánh ngoại

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan