拼
另外
HSK4pro, adv, conj 0 · Lv.1
lìngwài
khác; ngoài; riêng; thêm
other; another 他家的双胞胎一个好动, 另外
漢越 lánh ngoại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在说过的之外;此外
- 用在两个或者多个句子中间,表示除了前面提到的事情或情况之外
- 除了上面提到的人或者事物以外的
等级
义项 ①adv≈HSK4
khác; ngoài; riêng; thêm
在说过的之外;此外
免费例句
那是另一回事。
nà shì lìng yī huí shì.
≈HSK3
Đó là một chuyện khác.
That's a different matter.
这星期我很忙,要上课,要准备考试,另外,还要参加一些学校活动。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK4
ngoài ra; bên cạnh đó
用在两个或者多个句子中间,表示除了前面提到的事情或情况之外
免费例句
另外,我们要保护环境。
Lìngwài, wǒmen yào bǎohù huánjìng.
≈HSK4
Ngoài ra, chúng ta phải bảo vệ môi trường.
Additionally, we need to protect the environment.
我会英语,另外还会法语。
Wǒ huì Yīngyǔ, lìngwài hái huì Fǎyǔ.
≈HSK4
Tôi biết tiếng Anh, ngoài ra còn biết tiếng Pháp.
I know English, and I also know French.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③pro≈HSK4
khác; cái khác
除了上面提到的人或者事物以外的
免费例句
他们有另外的建议。
Tāmen yǒu lìngwài de jiànyì.
≈HSK4
Họ có những gợi ý khác.
They have other suggestions.
我目前有另外的计划。
Wǒ mùqián yǒu lìngwài de jìhuà.
≈HSK4
Tôi hiện có kế hoạch khác.
I have other plans at the moment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分