拼
另行
HSK4v 0 · Lv.1
lìnɡxínɡ
thêm; sau
漢越 lánh hành
例句
Câu ví dụ免费例句
会议时间另行通知大家。
Huìyì shíjiān lìngxíng tōngzhī dàjiā.
≈HSK5
Thời gian họp cụ thể sẽ được thông báo sau.
The meeting time will be notified separately.
后来,巫马期被另行调用,子贱走马上任了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分