拼
另行通知
HSK4n 0 · Lv.1
lìngxíngtōngzhī
thông báo trước
漢越
字解构
Phân tích chữ另lìngHSK4ngoài; khác行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch通tōng多音HSK4thông; thông suốt / thông; thông đường知zhīHSK1biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分