WinHSK

只管

HSK7-9adv
0 · Lv.1
zhǐguǎn

cứ; cứ việc

漢越 chỉ quản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示鼓励别人放心地去做一件事情,不用考虑、担心别的
  2. 表示认真做一件事情,不关心别的事情
义项 advHSK7-9

cứ; cứ việc

表示鼓励别人放心地去做一件事情,不用考虑、担心别的

免费例句

你们只管前进,不要回头。

Nǐmen zhǐguǎn qiánjìn, bùyào huítóu.

HSK5

Các cậu cứ tiến lên, đừng nhìn lại.

Just go forward, don't look back.

只管去做,不必担心失败。

Zhǐɡuǎn qù zuò, bú bì dānxīn shībài.

HSK5

Cứ làm đi, không cần lo sợ thất bại.

Just go ahead and do it; don't worry about failure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

cứ; một mực (không chú ý cái khác)

表示认真做一件事情,不关心别的事情

免费例句

快要考试了,他现在只管复习。

Kuài yào kǎoshì le, tā xiànzài zhǐguǎn fùxí.

HSK5

Sắp thi rồi nên anh ấy chỉ lo ôn tập.

The exam is coming up, so he's just focusing on reviewing.

这些年,爸爸只管家庭和孩子。

Zhè xiē nián, bàba zhǐɡuǎn jiātínɡ hé háizi.

HSK5

Những năm qua, bố chỉ lo cho gia đình và con cái thôi.

Over the years, Dad has only been responsible for the family and the children.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan