WinHSK

只身

HSK2adv
0 · Lv.1
zhīshēn

một mình; lẻ loi

alone; by oneself 只身 在外 be away from home all by oneself 只身 前往 go there alone

漢越 chỉ thân

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan