叫卖
HSK1vrao hàng; gọi mua; rao bán
cry one's wares; peddle; hawk 街头 叫卖 声 street cries 大声 叫卖 的小贩 bawling hawker 在街角 叫卖 商品 peddle goods on a street corner 在大街小巷 叫卖 货物 hawk/cry one's wares about the streets 沿街 叫卖 hawk sth (about/around) 叫卖 报纸 hawk newspapers
例句
Câu ví dụ他在市场里一边走一边叫卖。
Tā zài shìchǎng lǐ yībiān zǒu yībiān jiàomài.
Anh ta vừa đi trong chợ vừa rao hàng.
He walked through the market hawking his wares.
街上有很多人在大声叫卖。
Jiē shàng yǒu hěnduō rén zài dàshēng jiàomài.
Trên phố có rất nhiều người đang rao hàng.
There are many people on the street loudly hawking their goods.
奶奶说她小时候也会叫卖。
Nǎinai shuō tā xiǎoshíhou yě huì jiàomài.
Bà nội nói hồi nhỏ bà cũng từng đi rao hàng.
Grandma said she also knew how to peddle when she was young.
正当他颓废沮丧、没有办法的时候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员