WinHSK

叫卖

HSK1v
0 · Lv.1
jiàomài

rao hàng; gọi mua; rao bán

cry one's wares; peddle; hawk 街头 叫卖 声 street cries 大声 叫卖 的小贩 bawling hawker 在街角 叫卖 商品 peddle goods on a street corner 在大街小巷 叫卖 货物 hawk/cry one's wares about the streets 沿街 叫卖 hawk sth (about/around) 叫卖 报纸 hawk newspapers

漢越 khiếu mại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吆喝着卖东西
义项 vHSK1

rao hàng; gọi mua; rao bán

吆喝着卖东西

免费例句

他在市场里一边走一边叫卖。

Tā zài shìchǎng lǐ yībiān zǒu yībiān jiàomài.

HSK5

Anh ta vừa đi trong chợ vừa rao hàng.

He walked through the market hawking his wares.

街上有很多人在大声叫卖。

Jiē shàng yǒu hěnduō rén zài dàshēng jiàomài.

HSK5

Trên phố có rất nhiều người đang rao hàng.

There are many people on the street loudly hawking their goods.

奶奶说她小时候也会叫卖。

Nǎinai shuō tā xiǎoshíhou yě huì jiàomài.

HSK6

Bà nội nói hồi nhỏ bà cũng từng đi rao hàng.

Grandma said she also knew how to peddle when she was young.

正当他颓废沮丧、没有办法的时候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan