拼
可怕
HSK5adj 0 · Lv.1
kěpà
ghê; gớm; ghê tởm; ghê gớm; gớm ghiếc; đáng sợ; khủng khiếp; kinh khủng
漢越 khả phạ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ghê; gớm; ghê tởm; ghê gớm; gớm ghiếc; đáng sợ; khủng khiếp; kinh khủng