拼
可怕
HSK5adj 0 · Lv.1
kěpà
ghê; gớm; ghê tởm; ghê gớm; gớm ghiếc; đáng sợ; khủng khiếp; kinh khủng
漢越 khả phạ
例句
Câu ví dụ免费例句
我经常做可怕的噩梦。
Wǒ jīngcháng zuò kěpà de èmèng.
≈HSK3
Tôi thường gặp những cơn ác mộng khủng khiếp.
I often have terrible nightmares.
恐龙的嘴非常可怕。
kǒng lóng de zuǐ fēi cháng kě pà.
≈HSK3
Miệng của khủng long vô cùng đáng sợ.
The dinosaur's mouth was terrifying.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分