拼
可惜
HSK4adj 0 · Lv.1
kěxī
đáng tiếc; tiếc là; tiếc thay
漢越 khả tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 令人惋惜,遗憾
等级
义项 ①adj≈HSK4
đáng tiếc; tiếc là; tiếc thay
令人惋惜,遗憾
免费例句
花瓶破了真可惜。
huā píng pò le zhēn kě xī.
≈HSK3
Lọ hoa bị vỡ thật đáng tiếc.
It's a pity the vase broke.
可惜他没来参加聚会。
Kěxī tā méi lái cānjiā jùhuì.
≈HSK4
Thật tiếc là anh ấy đã không đến bữa tiệc.
It's a pity he didn't come to the party.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分