拼
可是
HSK3conj 0 · Lv.1
kěshì
nhưng; thế nhưng; nhưng mà
漢越 khả thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示转折,前面常常有''虽然''之类表示让步的连词呼应
- 真是; 实在是
等级
义项 ①conj≈HSK3
nhưng; thế nhưng; nhưng mà
表示转折,前面常常有''虽然''之类表示让步的连词呼应
免费例句
他答应了,可是没做到。
Tā dāyìng le, kěshì méi zuò dào.
≈HSK2
Anh hứa nhưng không thực hiện được.
He promised, but he didn't keep his word.
我想去,可是没时间。
Wǒ xiǎng qù, kěshì méi shíjiān.
≈HSK2
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
I want to go, but I don't have time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK3
thực là; đúng là; thật là; có điều; chẳng qua là
真是; 实在是
免费例句
这小孩可是真聪明。
Zhè xiǎohái kěshì zhēn cōngmíng.
≈HSK2
Đứa trẻ này thật là thông minh.
This child is really smart.
这场演出可是精彩。
Zhè chǎng yǎn chū kě shì jīng cǎi.
≈HSK3
Buổi biểu diễn này thật tuyệt vời.
This performance is really wonderful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分