拼
可爱
HSK3adj 0 · Lv.1
kě’ài
đáng yêu; dễ thương; kháu khỉnh
lovable; likable; lovely 她真是一个 可爱 的女孩! Isn't she a delightful girl? 他女儿多 可爱 啊! What a lovely young lady his daughter is! 可爱 的祖国 my beloved country 可爱 的小孩 lovely/cute child 可爱 的小狗 lovable puppy 活泼 可爱 lively and lovable
漢越 khả ái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 令人喜爱
等级
义项 ①adj≈HSK3
đáng yêu; dễ thương; kháu khỉnh
令人喜爱
免费例句
小狗的头很可爱。
xiǎo gǒu de tóu hěn kě ài.
≈HSK1
Đầu của chú chó con rất dễ thương.
The puppy's head is very cute.
这个小孩真的很可爱。
zhè ge xiǎo hái zhēn de hěn kě ài
≈HSK1
Em nhỏ này thật sự rất đáng yêu.
This child is really cute.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分