WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
可能
HSK2
adj, n, v
0 · Lv.1
kěnéng
khả năng; có thể
漢越 khả năng
字解构
Phân tích chữ
可
kě
HSK1
có thể; được
能
néng
HSK1
năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不可能
bù kě néng
HSK1
không thể; không thể nào
可能性
kěnéngxìng
HSK4
tính khả năng; tính khả thi
尽可能
jìn kěnénɡ
HSK5
cố gắng; cố gắng hết sức; làm hết sức mình
很可能
hěn kě néng
HSK2
biết đâu; rất có thể; rất có khả năng
有可能
yǒu kě néng
HSK2
có thể
不可能的
bù kě néng de
HSK1
bất khả năng
极有可能
jí yǒu kě néng
HSK3
cực kỳ có thể
查词
复习
真题
工具
我的