WinHSK

可能

HSK2adj, n, v
0 · Lv.1
kěnéng

khả năng; có thể

漢越 khả năng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能成为事实的趋势或机会
  2. 会成为事实的
  3. 用在动词或形容词前,表示估计
义项 nHSK2

khả năng; có thể

能成为事实的趋势或机会

免费例句

完成这个项目是不可能的。

wánchéng zhège xiàngmù shì bù kěnéng de.

HSK4

Hoàn thành dự án này là bất khả thi.

Completing this project is impossible.

① 我觉得没有这个可能。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK2

khả thi; có thể; có khả năng

会成为事实的

免费例句

这是一个可能的解决方法。

Zhè shì yī gè kěnéng de jiějué fāngfǎ.

HSK2

Đây là một phương pháp giải quyết khả thi.

This is a possible solution.

这就是可能的原因之一。

Zhè jiù shì kě néng de yuán yīn zhī yī.

HSK3

Đây là một trong những nguyên nhân có thể.

This is one of the possible reasons.

义项 avHSK2

có lẽ; chắc là

用在动词或形容词前,表示估计

免费例句

他可能受伤了,需要帮助。

Tā kěnéng shòushāng le, xūyào bāngzhù.

HSK2

Anh ấy có lẽ đã bị thương, cần giúp đỡ.

He might be injured and needs help.

我可能忘记了会议时间。

Wǒ kěnéng wàngjì le huìyì shíjiān.

HSK2

Có lẽ tôi đã quên mất giờ họp.

I might have forgotten the meeting time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。