拼
尽可能
HSK5adv 0 · Lv.1
jìnkěnénɡ
cố gắng; cố gắng hết sức; làm hết sức mình
漢越 tẫn khả năng
字解构
Phân tích chữ尽jìn多音HSK5hết; tận / cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn可kěHSK1có thể; được能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分