WinHSK

台湾

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
táiwān

Đài Loan; Taiwan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾省。位于我国东海南部,隔台湾海峡与福建省相望,包括台湾岛、澎湖列岛、钓鱼岛等岛屿。
义项 n, nlocalHSK7-9

Đài Loan; Taiwan

台湾省。位于我国东海南部,隔台湾海峡与福建省相望,包括台湾岛、澎湖列岛、钓鱼岛等岛屿。

免费例句

台湾有很多美食。

Táiwān yǒu hěnduō měishí.

HSK3

Đài Loan có rất nhiều món ăn ngon.

Taiwan has a lot of delicious food.

台湾的风景很美丽。

Táiwān de fēngjǐng hěn měilì.

HSK3

Phong cảnh Đài Loan rất đẹp.

The scenery in Taiwan is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。