WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
台湾海峡
HSK7-9
nlocal, n
0 · Lv.1
tái
wān
hǎi
xiá
Eo biển Đài Loan
漢越
字解构
Phân tích chữ
台
tái
HSK4
buổi (dùng với kịch, chương trình)
湾
wān
HSK7-9
khúc cong; chỗ ngoặt; chỗ uốn khúc
海
hǎi
HSK3
biển; hải; đại dương
峡
xiá
HSK7-9
eo; eo sông; hẻm; hiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的