拼
右派
HSK5n 0 · Lv.1
yòupài
cánh hữu; phái bảo thủ
the Right; right wing; Rightist 右派 政客 politicians on the Right 被打/划为 右派 be branded/labelled as a rightist [ 相关词条 ] 右派分子 [名] rightist 右派人士 [名] rightist
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他曾被打成右派。
Tā céng bèi dǎ chéng yòupài.
≈HSK6
Anh ấy từng bị coi là thành viên phái hữu.
He was once labeled as a rightist.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分