WinHSK

右派

HSK5n
0 · Lv.1
yòupài

cánh hữu; phái bảo thủ

the Right; right wing; Rightist 右派 政客 politicians on the Right 被打/划为 右派 be branded/labelled as a rightist [ 相关词条 ] 右派分子 [名] rightist 右派人士 [名] rightist

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan