WinHSK

右脚

HSK3n
0 · Lv.1
yòujiǎo

chân phải

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

右脚轻轻地在地上磨蹭着。

Yòu jiǎo qīngqīng de zài dì shàng móceng zhe.

HSK3

Chân phải nhẹ nhàng lê trên mặt đất.

His right foot was gently shuffling on the ground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan