拼
右脚
HSK3n 0 · Lv.1
yòujiǎo
chân phải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《右脚》是周敬峰执导的微电影。
等级
义项 ①n≈HSK3
chân phải
《右脚》是周敬峰执导的微电影。
免费例句
右脚轻轻地在地上磨蹭着。
Yòu jiǎo qīngqīng de zài dì shàng móceng zhe.
≈HSK3
Chân phải nhẹ nhàng lê trên mặt đất.
His right foot was gently shuffling on the ground.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分