拼
号码
HSK3n 0 · Lv.1
hàomǎ
số; chữ số; con số; số thứ tự
number 门牌 号码 street number; house number 电话 号码 telephone number 号码 表 directory [ 相关词条 ] 号码机 [名] numbering machine
漢越 hiệu mã
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分