拼
房间号码
HSK3n 0 · Lv.1
fángjiānhàomǎ
số phòng
漢越
字解构
Phân tích chữ房fángHSK1phòng; nhà间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu码mǎHSK3số; con số
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分