WinHSK

司南

HSK3n
0 · Lv.1
nán

la bàn; la bàn cổ

compass [in ancient China]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

司南帮助我们定位。

Sīnán bāngzhù wǒmen dìngwèi.

HSK6

La bàn cổ giúp chúng ta xác định vị trí.

The ancient compass helped us determine our position.

我们用司南找方向。

Wǒmen yòng sīnán zhǎo fāngxiàng.

HSK6

Chúng tôi dùng la bàn cổ để tìm phương hướng.

We used an ancient compass to find direction.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan