WinHSK

司南

HSK3n
0 · Lv.1
nán

la bàn; la bàn cổ

compass [in ancient China]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代辨别方向用的一种仪器用天然磁铁矿石琢成一个勺形的东西,放在一个光滑的盘上,盘上刻着方位,利用磁铁指南的作用,可以辨别方向是现在所用指南针的始祖
义项 nHSK3

la bàn; la bàn cổ

中国古代辨别方向用的一种仪器用天然磁铁矿石琢成一个勺形的东西,放在一个光滑的盘上,盘上刻着方位,利用磁铁指南的作用,可以辨别方向是现在所用指南针的始祖

免费例句

司南帮助我们定位。

Sīnán bāngzhù wǒmen dìngwèi.

HSK6

La bàn cổ giúp chúng ta xác định vị trí.

The ancient compass helped us determine our position.

我们用司南找方向。

Wǒmen yòng sīnán zhǎo fāngxiàng.

HSK6

Chúng tôi dùng la bàn cổ để tìm phương hướng.

We used an ancient compass to find direction.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan