WinHSK

司机

HSK3n
0 · Lv.1
sījī

tài xế; bác tài; lái xe; ông tài; người lái xe

driver; chauffeur 熟练的 司机 skilled driver 公共汽车 司机 bus driver 电车/地铁 司机 motorman 出租车 司机 taxi driver 雇佣 司机 employ/hire a driver [ 相关词条 ] 司机室 [名] driver's cab (of a tractor, a truck, etc)

漢越 ty cơ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.