WinHSK

司机

HSK3n
0 · Lv.1
sījī

tài xế; bác tài; lái xe; ông tài; người lái xe

driver; chauffeur 熟练的 司机 skilled driver 公共汽车 司机 bus driver 电车/地铁 司机 motorman 出租车 司机 taxi driver 雇佣 司机 employ/hire a driver [ 相关词条 ] 司机室 [名] driver's cab (of a tractor, a truck, etc)

漢越 ty cơ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火车、汽车和电车等交通工具上的驾驶员
义项 nHSK3

tài xế; bác tài; lái xe; ông tài; người lái xe

火车、汽车和电车等交通工具上的驾驶员

免费例句

司机迟到了十分钟。

Sījī chídào le shí fēnzhōng.

HSK2

Tài xế đến muộn mười phút.

The driver was ten minutes late.

这位司机很有经验。

Zhè wèi sījī hěn yǒu jīngyàn.

HSK2

Bác tài xế này rất có kinh nghiệm.

This driver is very experienced.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。