拼
各位
HSK4pro 0 · Lv.1
gèwèi
mọi người; các vị
every; all 各位 与会代表 fellow delegates
漢越 các vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大家
等级
义项 ①pro≈HSK4
mọi người; các vị
大家
免费例句
各位嘉宾请坐这边。
Gè wèi jiā bīn qǐng zuò zhè biān.
≈HSK3
Kính mời quý vị khách quý ngồi bên này.
Dear guests, please sit over here.
各位请听我说。
Gèwèi qǐng tīng wǒ shuō.
≈HSK3
Mọi người hãy nghe tôi nói.
Everyone, please listen to me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分