拼
各国
HSK4n 0 · Lv.1
gèguó
các nước; từng nước; mỗi nước; mỗi quốc gia
every country/nation; all countries/nations 亚洲/欧洲 各国 (all) countries/nations in Asia/Europe 各国 人民/政府 peoples/governments from all nations
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分