WinHSK

各国

HSK4n
0 · Lv.1
guó

các nước; từng nước; mỗi nước; mỗi quốc gia

every country/nation; all countries/nations 亚洲/欧洲 各国 (all) countries/nations in Asia/Europe 各国 人民/政府 peoples/governments from all nations

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指世界上所有的国家或特定范围内的多个国家
义项 nHSK4

các nước; từng nước; mỗi nước; mỗi quốc gia

指世界上所有的国家或特定范围内的多个国家

免费例句

各国的节日反映不同的传统。

Gè guó de jiérì fǎnyìng bùtóng de chuántǒng.

HSK3

Lễ hội của mỗi nước phản ánh những truyền thống khác nhau.

Festivals in different countries reflect different traditions.

我们班的同学来自世界各国。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50