拼
各种
HSK4pro 0 · Lv.1
gèzhǒng
các loại; mọi; đủ loại; các kiểu; đủ kiểu; các
various; different 由于 各种 原因 for various reasons 各种 水果 a variety of fruits; various fruits [ 相关词条 ] 各种各样 [形] a great variety of
漢越 các chủng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分