拼
各种
HSK4pro 0 · Lv.1
gèzhǒng
các loại; mọi; đủ loại; các kiểu; đủ kiểu; các
various; different 由于 各种 原因 for various reasons 各种 水果 a variety of fruits; various fruits [ 相关词条 ] 各种各样 [形] a great variety of
漢越 các chủng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多种类或者样子
等级
义项 ①pro≈HSK4
các loại; mọi; đủ loại; các kiểu; đủ kiểu; các
多种类或者样子
免费例句
各种花都很美。
Gè zhǒng huā dōu hěn měi.
≈HSK2
Các loại hoa đều rất đẹp.
All kinds of flowers are beautiful.
各种衣服都很漂亮。
Gè zhǒng yī fu dōu hěn piào liang.
≈HSK3
Các loại quần áo đều rất đẹp.
All kinds of clothes are very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分