WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
合作
HSK5
v
0 · Lv.1
hézuò
hợp tác
漢越 hợp tác
字解构
Phân tích chữ
合
hé
HSK3
đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy
作
zuò
HSK1
làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不合作
bù hé zuò
HSK3
không hợp tác
合作化
hé zuò huà
HSK5
hợp tác hoá
合作市
hé zuò shì
HSK5
thị trường hợp tác
合作方
hé zuò fāng
HSK5
Đối tác hợp tác
合作社
hézuòshè
HSK7-9
hợp tác xã
合作者
hé zuò zhě
HSK5
đối tác
光合作用
guāng hé zuò yòng
HSK4
tác dụng quang hợp
合作伙伴
hé zuò huǒ bàn
HSK5
đối tác hợp tác; đối tác làm ăn
合作共赢
hé zuò gòng yíng
HSK5
hợp tác cùng có lợi; Hợp tác cùng thắng
通力合作
tōng lì hé zuò
HSK5
hợp tác đầy đủ
查词
复习
真题
工具
我的