拼
合作共赢
HSK5n 0 · Lv.1
hézuògòngyíng
hợp tác cùng có lợi; Hợp tác cùng thắng
漢越
字解构
Phân tích chữ合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số赢yíngHSK4thắng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分