WinHSK

合作

HSK5v
0 · Lv.1
hézuò

hợp tác

漢越 hợp tác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 互相配合做某事或共同完成某项任务
义项 vHSK5

hợp tác

互相配合做某事或共同完成某项任务

免费例句

合作可以带来双赢的结果。

Hézuò kěyǐ dài lái shuāngyíng de jiéguǒ.

HSK3

Hợp tác có thể mang lợi cho hai bên.

Cooperation can lead to a win-win outcome.

这个团队的合作很顺利。

Zhège tuánduì de hézuò hěn shùnlì.

HSK3

Sự hợp tác của đội ngũ này rất suôn sẻ.

The cooperation within this team is very smooth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。