WinHSK

合唱

HSK7-9v
0 · Lv.1
héchàng

đồng ca; hát cùng; hát chung; hợp xướng

漢越 hợp xướng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这场合唱表演让人很感动。

Zhè chǎng héchàng biǎoyǎn ràng rén hěn gǎndòng.

HSK4

Màn hợp xướng này khiến người ta rất xúc động.

This chorus performance was very moving.

你们跟我一起合唱吧!

Nǐmen gēn wǒ yīqǐ héchàng ba!

HSK5

Mọi người hát cùng tôi nào!

Sing in chorus with me!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50