WinHSK

合群

HSK5adj
0 · Lv.1
qún

hợp; hoà đồng; hoà nhập

form a group for mutual aid; gang up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟大家合得来,能融于群体之中
义项 adjHSK5

hợp; hoà đồng; hoà nhập

跟大家合得来,能融于群体之中

免费例句

她的性格非常合群。

Tā de xìnggé fēicháng héqún.

HSK5

Tính cách của cô ấy rất hòa đồng.

Her personality is very sociable.

他在团队中很合群。

Tā zài tuánduì zhōng hěn héqún.

HSK6

Anh ấy rất hòa đồng trong đội.

He gets along well with others in the team.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50